Bầu cử Quốc hội và HĐND: Ngoại giao nghị viện góp phần tăng gắn kết ASEAN
Các điểm bầu cử trên địa bàn xã Nhơn Hội (tỉnh An Giang) được hoàng rực rỡ, tạo không khí háo hức, sẵn sàng cho Ngày bầu cử. (Ảnh: Công Mạo/TTXVN)
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa mới và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 diễn ra ngày 15/3 là sự kiện chính trị quan trọng không chỉ đối với người dân Việt Nam mà còn thu hút sự quan tâm của các nước, nhất là khu vực Đông Nam Á.
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Jakarta nhân dịp này, ông Beni Sukadis, Điều phối viên cao cấp của Viện nghiên cứu Quốc phòng và chiến lược Indonesia, đánh giá cao vai trò ngày càng nổi bật của Quốc hội Việt Nam và chính quyền địa phương trong phát triển kinh tế-xã hội và cải cách pháp luật, đồng thời ngoại giao nghị viện cũng góp phần tăng cường gắn kết trong ASEAN.
Theo ông Beni Sukadis, Quốc hội Việt Nam đã góp phần định hình khung pháp lý phục vụ phát triển kinh tế thông qua việc ban hành và sửa đổi các luật liên quan đến đầu tư, hợp tác công-tư, quản lý đất đai và quản trị số. Các cải cách này giúp củng cố môi trường pháp lý ổn định, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và hỗ trợ quá trình điều chỉnh nền kinh tế theo cơ chế thị trường.
Ở cấp địa phương, đặc biệt tại các tỉnh, chính quyền đã thể hiện vai trò chủ động trong thực thi chính sách phát triển thông qua cạnh tranh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính và đẩy nhanh triển khai các dự án hạ tầng.
Theo chuyên gia Indonesia, sự phối hợp chặt chẽ giữa Quốc hội và chính quyền các địa phương đã củng cố mạnh mẽ kế hoạch phát triển kinh tế quốc gia của Việt Nam theo mô hình tăng trưởng định hướng xuất khẩu. Đây không chỉ là một hình mẫu tốt cho Việt Nam mà còn cho nhiều quốc gia khác, mang lại lợi ích thiết thực cho nền kinh tế và người dân.
Điểm thứ hai là xu hướng chuyên nghiệp hóa hoạt động của đại biểu. Quốc hội Việt Nam đã tăng số lượng đại biểu chuyên trách, góp phần phân công nhiệm vụ rõ ràng hơn giữa các ủy ban và nâng cao chất lượng thẩm tra dự án luật. Việc củng cố và mở rộng các ủy ban phụ trách những lĩnh vực trọng yếu của nền kinh tế, cũng như các mảng chuyên sâu như hạ tầng và chuyển đổi số, được ông đánh giá là bước tiến quan trọng trong hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nâng cao hiệu quả lập pháp.
Điểm nhấn thứ ba là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quy trình lập pháp. Quốc hội Việt Nam đã từng bước xây dựng và triển khai các công cụ kỹ thuật số phục vụ soạn thảo, tham vấn và phối hợp giữa các ủy ban, giúp tăng tính liên thông và khả năng tiếp cận thông tin trong toàn bộ quá trình xây dựng luật, đặc biệt đối với các lĩnh vực liên quan đến đầu tư và tăng trưởng kinh tế.
Ông Beni Sukadis cho rằng những yếu tố trên đã góp phần củng cố khuôn khổ pháp lý cũng như nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của Quốc hội Việt Nam trong bối cảnh mới.
Đề cập đến các thách thức toàn cầu, ông cho rằng cơ quan lập pháp đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các mục tiêu dài hạn thành khuôn khổ pháp lý và ưu tiên ngân sách cụ thể. Trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số, nghị viện cần thông qua các quy định điều chỉnh phát thải, thúc đẩy năng lượng tái tạo, bảo vệ dữ liệu và khuyến khích đổi mới sáng tạo, đồng thời giám sát việc thực thi của Chính phủ nhằm bảo đảm khả năng thích ứng trước các biến động kinh tế toàn cầu.
Chuyên gia Indonesia cho rằng trong bối cảnh môi trường địa chính trị và kinh tế toàn cầu tiếp tục biến động, vai trò chủ động của cơ quan lập pháp sẽ ngày càng có ý nghĩa trong việc bảo đảm tính ổn định, minh bạch và khả năng thích ứng của hệ thống chính sách quốc gia.
Đề cập triển vọng hợp tác song phương, ông Beni Sukadis cho rằng giữa Việt Nam và Indonesia còn nhiều dư địa để thúc đẩy hợp tác nghị viện theo hướng thực chất và chiều sâu hơn. Trước hết, hai bên có thể tăng cường trao đổi thông tin và chia sẻ kinh nghiệm trong hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia.
Theo ông, một lĩnh vực nhiều tiềm năng là nâng cao năng lực cho đại biểu và đội ngũ chuyên viên giúp việc của Quốc hội hai nước. Đây là lực lượng trực tiếp hỗ trợ đại biểu trong nghiên cứu chính sách, cung cấp tài liệu chuyên môn và tư vấn xây dựng, soạn thảo các dự án luật, đặc biệt trong các lĩnh vực hợp tác kinh tế và phát triển.
Việc tổ chức các chương trình đào tạo chung, hội thảo chuyên đề, trao đổi chuyên viên cũng như tăng cường các chuyến thăm và tiếp xúc cấp cao giữa đại biểu Quốc hội Việt Nam và Nghị viện Indonesia sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp, đồng thời làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước./.


Các tin bài khác