Khi ngoại giao nhân dân bắt đầu từ tiếng mẹ đẻ
Không cần những nghi lễ ngoại giao long trọng, mà trong một lớp học phổ thông bình thường giữa thủ đô Berlin, một cuộc “ngoại giao mềm” đang diễn ra mỗi ngày. Ở đó, những đứa trẻ mang hai dòng máu Việt-Đức học cách đánh vần hai chữ “quê hương” hay “con chào bố mẹ” bằng tiếng Việt, ngôn ngữ đang từng bước bước ra khỏi không gian gia đình để đi vào hệ thống giáo dục chính quy của nước Đức. Việc Trường Barnim, một trường phổ thông trung học thuộc quận Berlin-Lichtenberg, trở thành cơ sở đầu tiên được Bộ Giáo dục, Thanh niên và Gia đình bang Berlin phê chuẩn đưa môn “Ngôn ngữ cội nguồn - tiếng Việt” vào giảng dạy chính quy từ năm học 2021-2022 và nhà trẻ song ngữ Đức-Việt mang tên “Bên cây hạt dẻ cổ thụ” dạy từ năm 2013, không chỉ là một cột mốc giáo dục. Đó còn là dấu hiệu cho thấy tiếng Việt đã bắt đầu được nhìn nhận như một thành tố của chính sách đa ngôn ngữ, mở ra một hình thức ngoại giao nhân dân rất mới, khi bản sắc được gieo trồng từ trường học và nhịp cầu Việt-Đức được hình thành từ thế hệ trẻ.
Barnim nằm giữa hai khu Hohenschönhausen và Marzahn, nơi tập trung đông người Việt sinh sống nhất nước Đức. Suốt hơn 10 năm qua, tỷ lệ học sinh gốc Việt tại trường luôn giữ ở mức 16-17%, một con số hiếm gặp trong bức tranh dân cư Berlin.
Ngay từ năm 2008, nhà trường đã bắt đầu quan tâm đặc biệt đến nhóm học sinh này, không chỉ vì các em có học lực và hạnh kiểm tốt, mà còn vì đây là cộng đồng mang trong mình một kho tàng văn hóa, ngôn ngữ đáng được nuôi dưỡng.

Một thống kê được bà Sandra Scheeres, nghị sỹ phụ trách giáo dục, thanh niên và gia đình bang Berlin, dẫn ra cho thấy: hơn 1/3 cư dân Berlin có nguồn gốc nhập cư; khoảng 150.000 học sinh, tương đương 40% tổng số học sinh tại Berlin, sử dụng ít nhất một ngôn ngữ khác ngoài tiếng Đức trong gia đình.
“Đây là một món quà đặc biệt cần được nuôi dưỡng. Đối với chúng tôi, đa ngôn ngữ là một nhiệm vụ giáo dục và đồng thời là một cơ hội giáo dục,” bà Scheeres nhấn mạnh.

Trong bối cảnh đó, việc đưa tiếng Việt vào giảng dạy chính quy tại Barnim không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng người Việt, mà còn phù hợp với chiến lược giáo dục đa ngôn ngữ của bang Berlin.
Hiện nay, Barnim là “trường trụ cột” cho môn “Ngôn ngữ cội nguồn – tiếng Việt”: không chỉ học sinh trong trường mà cả học sinh các trường lân cận ở Hohenschönhausen và Marzahn đều có thể đăng ký học. Giờ học tiếng Việt được xếp sau các tiết học chính khóa và kết quả được ghi nhận trong bảng điểm học kỳ.
Đến nay, trường Barnim đã có 10 lớp tiếng Việt (trong đó có 8 lớp trung học và 2 lớp tiểu học) nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Sự hưởng ứng tích cực của phụ huynh cho thấy tiếng Việt không chỉ là nhu cầu cảm xúc, mà là một nhu cầu giáo dục thực sự.
Chị Hương Thu, giáo viên dạy tiếng Việt tại đây, chia sẻ rằng mỗi ngôn ngữ là một kho báu; việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ cội nguồn - ở đây là tiếng Việt có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển nhân cách của học sinh, đồng thời giúp ích cho việc học các ngoại ngữ khác trong tương lai.
Ở Barnim, tiếng Việt không tồn tại như một “môn học phụ”, mà gắn với một hệ sinh thái văn hóa: từ lớp ngoại khóa, các hoạt động “Đêm Việt Nam," lễ Tết cộng đồng, đến mối quan hệ kết nghĩa với Trường Trung học Phổ thông Việt Đức tại Hà Nội.
Nhà trường còn có nhân viên công tác xã hội người Việt làm cầu nối giữa học sinh, phụ huynh và thầy cô, một mô hình hiếm hoi, thể hiện cách tiếp cận giáo dục toàn diện, coi bản sắc là một nguồn lực chứ không phải rào cản hội nhập.

Với Nhà trẻ Việt-Đức “Bên cây hạt dẻ cổ thụ,” xuất phát từ ý tưởng gìn giữ tiếng Việt cho các con em ở khu vực quận Lichtenberg, khu vực có nhiều người Việt sinh sống nhất ở Berlin, nhà trường được thành lập và đã nhanh chóng trở thành địa chỉ tin cậy và ưa thích của nhiều phụ huynh muốn gửi gắm con em theo học.
Cho đến nay, đây là mô hình nhà trẻ song ngữ Đức-Việt đầu tiên và vẫn được coi là duy nhất ở Đức.
Những gì đang diễn ra ở Barnim cho thấy một hướng đi dài hạn: tiếng Việt có thể trở thành một ngoại ngữ được công nhận rộng rãi hơn trong hệ thống giáo dục Đức tại các địa phương có đông người Việt sinh sống.
Khi đó, tiếng Việt không chỉ phục vụ cộng đồng kiều bào, mà còn mở ra cơ hội cho học sinh Đức tiếp cận một ngôn ngữ châu Á giàu bản sắc, qua đó hiểu hơn về Việt Nam, một đối tác chiến lược quan trọng của Đức tại Đông Nam Á.
Đây chính là điểm gặp gỡ giữa giáo dục và ngoại giao nhân dân. Bởi ngoại giao không chỉ diễn ra ở bàn đàm phán, mà còn bắt đầu từ những lớp học nhỏ, nơi trẻ em học cách gọi tên quê hương của cha mẹ mình.
Khi tiếng Việt được đưa vào trường học, nó trở thành một công cụ hội nhập hai chiều: giúp con em Việt kiều giữ gốc, đồng thời giúp xã hội Đức hiểu sâu hơn về cộng đồng người Việt, những công dân chăm chỉ, kỷ luật và ngày càng thành công trong nhiều lĩnh vực.

Năm 2025 đánh dấu 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam-Cộng hòa Liên bang Đức (1975-2025).
Nửa thế kỷ qua, quan hệ hai nước đã phát triển mạnh mẽ từ hợp tác lao động và đào tạo nghề những năm 1980 đến Đối tác chiến lược hiện nay, trải rộng trên các lĩnh vực kinh tế, khoa học-công nghệ, năng lượng tái tạo và đổi mới sáng tạo.
Trong dòng chảy đó, cộng đồng hơn 200.000 người Việt tại Đức đã trở thành một phần sống động của mối quan hệ song phương, vừa là lực lượng lao động được đánh giá cao, vừa là những “sứ giả văn hóa” thầm lặng.
Ở Berlin, Leipzig, Hamburg, Frankfurt, Munich…, các hội đoàn, chùa, trung tâm văn hóa và đặc biệt là các lớp học tiếng Việt đã tạo nên một mạng lưới ngoại giao nhân dân bền bỉ, bắt đầu từ gia đình và lan tỏa ra cộng đồng.
Thế hệ trẻ Việt Nam, sinh ra và lớn lên giữa hai nền văn hóa - chính là những nhịp cầu của tương lai. Các em mang trong mình sự cần cù, hiếu học của người Việt cùng tinh thần kỷ luật, sáng tạo của người Đức.
Ngày càng nhiều người trẻ gốc Việt thành công trong y học, khoa học, công nghệ, nghệ thuật và khởi nghiệp - trở thành hình ảnh thu nhỏ của một mối quan hệ Việt-Đức hiện đại, hội nhập và nhân văn. Và để những thành tựu ấy không làm phai nhạt cội nguồn, tiếng Việt đóng vai trò như một “neo văn hóa,” giúp các em biết mình là ai, đến từ đâu.
Những lớp học tiếng Việt tại Barnim và các mô hình tiên phong khác cho thấy một con đường rõ ràng: đưa tiếng Việt từ không gian gia đình và cộng đồng bước ra không gian công cộng và chính sách giáo dục.
Nếu được nhân rộng, đây sẽ là một bước phát triển chiến lược của ngoại giao văn hóa Việt-Đức – nơi tiếng mẹ đẻ trở thành nhịp cầu chính thức của sự thấu hiểu và tin cậy.
50 năm hữu nghị Việt-Đức là hành trình của sự gắn kết. Nhưng để nhịp cầu ấy tiếp tục được bồi đắp bền vững, việc dạy và học tiếng Việt cho thế hệ trẻ Việt kiều cần được nhìn nhận như một chiến lược dài hạn.
Bởi mỗi lớp học tiếng Việt không chỉ là nơi dạy chữ, mà là nơi ươm mầm tình yêu quê hương, nuôi dưỡng bản sắc và hình thành những nhịp cầu người-người cho tương lai quan hệ hai nước.


Các tin bài khác